Bản dịch của từ 遗惠余泽 trong tiếng Việt

遗惠余泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗惠余泽 (Danh từ)

yí huì yú zé
01

Ân huệ, đức độ mà người đi trước để lại cho đời sau; ân huệ lưu truyền (ví dụ: gia phong, phúc đức tổ tiên)

前人留下的恩惠德泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗惠余泽

huì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
余一人
余一余三
余丁
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép