Bản dịch của từ 遗慨 trong tiếng Việt

遗慨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗慨 (Danh từ)

yí kǎi
01

Nỗi tiếc nuối, cảm khái mang tính hối tiếc/ổi thương (cảm xúc tiếc nuối vì chuyện đã qua)

遗恨感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗慨

kǎi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
慨伤
慨允
慨切
慨发
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép