Bản dịch của từ 遗挂 trong tiếng Việt

遗挂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗挂 (Danh từ)

yí guà
01

Di vật của người đã chết, thường chỉ đồ vật, y phục có thể treo được (ví dụ áo, mũ treo ở nơi tang lễ hoặc để lại làm kỷ vật)

死者遗物,指可以悬挂的服饰之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗挂

guà

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
挂一漏万
挂不住
挂件
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép