Bản dịch của từ 遗捐 trong tiếng Việt

遗捐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗捐 (Động từ)

yí juān
01

Bỏ rơi, vứt bỏ; tống khứ (vật hay người bị bỏ đi) — liên tưởng Hán-Việt: (di) = để lại, bỏ; (quyên) = quyên/hiến nhưng ở đây là ‘quyên bỏ'.

遗弃,捐弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗捐

juān

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép