Bản dịch của từ 遗操 trong tiếng Việt

遗操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗操 (Danh từ)

wèi cāo
01

Những bản nhạc (giai điệu, khúc) do tiền nhân để lại; tác phẩm âm nhạc xưa truyền lại

1.指前人留下来的琴曲。

Ví dụ
02

Đức hạnh, phẩm hạnh để lại (những đức tính, chuẩn mực đạo đức mà người để lại cho đời)

2.指留下的德操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗操

cāo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép