Bản dịch của từ 遗政 trong tiếng Việt

遗政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗政 (Danh từ)

yí zhèng
01

Sai lầm trong việc cai trị; chính quyền để lại hậu quả xấu do quản lý kém (Hán-Việt: di chánh/di chính — “di” = để lại, “chính” = trị).

谓治政失误。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗政

zhèng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
政主
政乱
政争
政事
政事堂
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép