Bản dịch của từ 遗敕 trong tiếng Việt

遗敕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗敕 (Danh từ)

yí chì
01

Di chúc, chỉ dụ để lại (cổ văn viết cách) — thường viết là “遗勑”, chỉ lời dặn dò hoặc mệnh lệnh để lại khi qua đời hoặc rời đi

1.亦作“遗勑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời dặn dò trước khi qua đời; di mệnh khuyên răn (thường là cha mẹ, thầy dặn trước khi lâm chung)

2.临终告诫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗敕

chì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
敕书
敕令
敕使
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép