Bản dịch của từ 遗散 trong tiếng Việt

遗散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗散 (Danh từ)

yí sàn
01

Rời rạc, tung tán; mất đi, phân tán (giống “mất” hoặc “tan tác”)

1.犹散失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dân chúng tản mát, những người bỏ chạy hoặc phân tán (từ «遺散»: mất tập trung, bỏ rơi, tản mác)

2.逃亡散失之众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗散

sàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép