Bản dịch của từ 遗文逸句 trong tiếng Việt

遗文逸句

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗文逸句 (Tính từ)

yí wén yì jù
01

Bài viết và câu văn bị thất lạc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗文逸句

wén

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
文丈
文不加点
文不对题
文丐
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép