Bản dịch của từ 遗施 trong tiếng Việt

遗施

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗施 (Danh từ)

yí shī
01

(chép theo cổ văn) thuật ngữ hoặc tên gọi cổ viết khác của “遗迤”,常见于古书里作地名或专用称谓很少见主要为异体字或通用别名)。

1.亦作“遗迤”。

Ví dụ
02

Tặng cho, ban cho (đồ vật hoặc của cải để lại hoặc làm lễ trao)

2.犹馈送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiền hoặc vật phẩm để lại làm từ thiện/phúng viếng (phần của cải được trao tặng, bố thí)

3.指馈送施舍之钱物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗施

shī

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
施与
施丹傅粉
施为
施主
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép