Bản dịch của từ 遗旨 trong tiếng Việt

遗旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗旨 (Danh từ)

yí zhǐ
01

2.指前人精深的旨意。

Ví dụ
02

Lời trăn trối; di chúc (những lời để lại trước khi chết)

3.遗言;遗嘱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.谓遗却精深的旨意。

Ví dụ
04

Di huấn, di chiếu (lời dặn dò hoặc chỉ dụ để lại khi sắp mất; tương tự di mệnh)

4.犹遗诏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗旨

zhǐ

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
旨义
旨信
旨告
旨味
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép