Bản dịch của từ 遗本 trong tiếng Việt

遗本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗本 (Danh từ)

yí běn
01

Bản thừa, bản còn sót lại (bản in hoặc văn bản còn lưu giữ lại; tương tự “di bản”/“tàn bản” trong Hán-Việt)

2.犹遗表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ đi phần gốc, phần chủ yếu; loại bỏ căn bản của một sự vật (ví dụ: bỏ nguồn cội, bỏ phần cốt lõi)

1.舍弃事物的根本﹑主要部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗本

běn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép