Bản dịch của từ 遗术 trong tiếng Việt

遗术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗术 (Danh từ)

yí shù
01

Kỹ thuật, phương pháp do người xưa để lại; kỹ nghệ truyền lại (nhấn mạnh tính truyền lưu, kế thừa)

前人留传下来的技艺﹑方法等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗术

shù

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
术业
术人
术士
术士冠
术学
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép