Bản dịch của từ 遗村 trong tiếng Việt

遗村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗村 (Danh từ)

yí cūn
01

Làng hoang, làng cũ nát bị bỏ hoang (từ ‘’ ~ bỏ lại, để lại; ‘’ ~ làng)

破旧的村庄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗村

cūn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
村上
村书
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép