Bản dịch của từ 遗构 trong tiếng Việt
遗构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗构 (Danh từ)
【yí gòu】
01
Công trình kiến trúc do đời trước để lại (di tích, nhà cổ, tòa nhà cũ)
1.前代留下的建筑物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách viết khác của 遗搆, chỉ cấu tạo, bố cục còn sót lại hoặc công trình tàn tích (tức di tích, dấu tích để lại)
亦作“遗搆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chế độ/điều lệ còn sót lại từ trước; di tích thể chế cũ (mang nghĩa ‘còn lưu lại’)
2.以前留下来的制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗构
yí
遗
gòu
构
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
构乱
构争
构云
构件
构会
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
