Bản dịch của từ 遗植 trong tiếng Việt

遗植

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗植 (Danh từ)

yí zhí
01

Cây trồng sau này được tiếp tục trồng; cây được ghép/移植 lại hoặc tiếp tục栽種 (những cây được trồng bổ sung, kế tiếp)

指后来继续栽种的植物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗植

zhí

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
植业
植义
植保
植党
植党自私
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép