Bản dịch của từ 遗殣 trong tiếng Việt

遗殣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗殣 (Danh từ)

yí jìn
01

Tàn thi thể do đói chết (xác người chết vì đói), tiếng Hán‑Việt: “di hào/di hồn” (gợi nhớ cảnh đói kém, tử thi bỏ lại)

犹饿殍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗殣

jìn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép