Bản dịch của từ 遗法 trong tiếng Việt
遗法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗法 (Danh từ)
【yí fǎ】
01
Giáo pháp lưu truyền từ đời trước; những lời dạy (Phật pháp) do tiền nhân truyền lại
4.指前代传下的佛法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ các sách pháp, quy chuẩn và nghệ thuật thư pháp truyền lại từ đời trước (sách, phép tắc, mẫu mực về viết chữ)
3.指前代传下的法书和书法艺术准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Những điển lệ, pháp chế còn sót lại từ đời trước; luật lệ truyền lại (hữu tính chất di sản văn kiện pháp luật)
1.前代遗留下来的典章法则。
Ví dụ
04
Cách thức, phương pháp được truyền lại; lối truyền lưu (những cách làm còn lưu truyền)
2.留传下来的方式﹑方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗法
yí
遗
fǎ
法
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
法不徇情
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
