Bản dịch của từ 遗流 trong tiếng Việt

遗流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗流 (Động từ)

yí liú
01

Chảy uốn lượn, chảy ngoằn ngoèo (dòng nước hoặc vật chảy) — nhớ chữ Hán Việt: (dị, bỏ lại) + (lưu, chảy) nhưng nghĩa thực là “chảy mềm mại, ẩn hiện, uốn khúc”

逶迤曲折地流动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗流

liú

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
流丐
流丸
流丽
流习
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép