Bản dịch của từ 遗滞 trong tiếng Việt
遗滞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗滞 (Động từ)
【yí zhì】
01
Bỏ quên, để sót lại; chỉ việc bị bỏ lại hoặc lưu lại do bị bỏ rơi/khuyết (Hán Việt: di trệ → 'di' = bỏ lại)
4.指遗落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bỏ sót, bỏ quên (để lại không giải quyết hoặc không xử lý); lãng quên để lại chỗ trống
1.谓遗漏弃置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
2.指弃置未用的人才。
Ví dụ
04
Chậm trễ, bị kéo lại, lưu lại (gây nên chậm trễ hoặc không đi tiếp được)
3.延误,滞留。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗滞
yí
遗
zhì
滞
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
