Bản dịch của từ 遗烟 trong tiếng Việt
遗烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗烟 (Danh từ)
【yí yān】
01
Một loại mực nén làm từ than/khói (thời xưa gọi là thỏi mực cũ, dùng để mài mực viết), tương tự 'mực thỏi' hoặc 'mực than' đã cũ
指年久的墨锭。墨锭系用煤烟或松烟制成,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗烟
yí
遗
yān
烟
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
