Bản dịch của từ 遗照图 trong tiếng Việt

遗照图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗照图 (Cụm từ)

yí zhào tú
01

指死者生前的画像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗照图

zhào

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
图为不轨
图乙
图书
图书府
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép