Bản dịch của từ 遗燎 trong tiếng Việt

遗燎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗燎 (Danh từ)

yí liáo
01

Chỗ sót lại chưa bị thiêu, phần bị bỏ sót khi đốt; chỗ chưa bị cháy (ví dụ trong đống rơm/lò than)

指遗漏而未被焚烧之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗燎

liáo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép