Bản dịch của từ 遗爱 trong tiếng Việt
遗爱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗爱 (Danh từ)
Cống hiến/để lại lòng nhân ái cho đời sau; lưu truyền đức hạnh/ân lộc cho hậu thế
1.谓遗留仁爱于后世。
2.指留于后世而被人追怀的德行﹑恩惠﹑贡献等。
Tiếng thơm, di sản đạo đức của người xưa được hậu thế tôn kính (người hay việc để lại danh tiếng, đức hạnh)
3.指有古人高尚德行﹑被人敬爱的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình yêu không lan tới khắp nơi; thiên vị trong tình cảm (yêu thương có chỗ dừng, không phổ quát)
4.爱未遍及;偏爱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bỏ rơi người thân; ruồng bỏ người yêu thương (thường chỉ hành động bỏ mặc, không chăm sóc)
5.谓抛弃亲爱之人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ vật hoặc người được người đã khuất để lại; di vật, di sản tình cảm (ví dụ: 遗爱之人/物 = người/đồ vật được người chết thương yêu để lại)
6.指死者遗留下的所爱的人或物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗爱
yí
遗
ài
爱
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
