Bản dịch của từ 遗爽 trong tiếng Việt

遗爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗爽 (Tính từ)

yí shuǎng
01

Tính cách khoáng đạt, hào sảng mang phong vị cổ xưa; người có khí độ phóng khoáng, thẳng thắn

谓性格豪爽,有古之遗风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗爽

shuǎng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép