Bản dịch của từ 遗物忘形 trong tiếng Việt

遗物忘形

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗物忘形 (Cụm từ)

yí wù wàng xíng
01

Quên đi bản ngã và hình thức bên ngoài; tâm thần nhập định, bỏ ngoài sự phân biệt giữa mình và vật (tạm dịch: quên mình, buông bỏ hình thức).

泯灭物我界限,指舍弃外在形式,精神进入忘我境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗物忘形

wàng

xíng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
物业
物主
忘乎其形
忘乎所以
形上
形下
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép