Bản dịch của từ 遗物识心 trong tiếng Việt

遗物识心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗物识心 (Danh từ)

yí wù shí xīn
01

Từ bỏ mọi hình thức bên ngoài để tâm ý tương thông; lòng đồng cảm, đồng điệu vượt ngoài lễ nghi (Hán-Việt: di vật thực tâm — nhớ ‘thức’ = vật, ‘thực tâm’ = lòng thật).

指舍弃一切外在形式而彼此心意一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗物识心

shí

xīn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
物业
物主
识丁
识业
识主
识举
识义
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép