Bản dịch của từ 遗玉 trong tiếng Việt

遗玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗玉 (Danh từ)

yí yù
01

Một loại ngọc (ngọc quý) cổ hoặc ngọc bỏ sót; ngọc còn sót lại, thường dùng trong văn ngôn

一种玉石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗玉

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép