Bản dịch của từ 遗珠弃璧 trong tiếng Việt

遗珠弃璧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗珠弃璧 (Tính từ)

yí zhū qì bì
01

Bỏ ngọc bỏ châu; bỏ qua tài năng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗珠弃璧

zhū

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép