Bản dịch của từ 遗生 trong tiếng Việt

遗生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗生 (Danh từ)

yí shēng
01

Quên mất sự tồn tại của chính mình; tự bỏ quên bản thân (nghĩa bóng: mất ý thức về bản thân)

1.忘却自我的存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hy sinh bản thân; dâng hiến mạng sống (ví dụ hi sinh vì sự nghiệp, vì nước)

2.捐躯;献身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần đời còn lại; sinh mệnh còn sót lại (ý: phần đời còn lại sau biến cố hoặc còn sót lại của sự sống). Hán-Việt: di sinh

3.馀生;残留的生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗生

shēng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
生一
生三
生上起下
生不逢场
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép