Bản dịch của từ 遗生子 trong tiếng Việt
遗生子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗生子 (Danh từ)
【yí shēng zǐ】
01
Con sinh sau khi mẹ mất hoặc chỉ trẻ sinh ra sau khi mẹ đã chết (từ cổ, ít dùng)
犹遗腹子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗生子
yí
遗
shēng
生
zi
子
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
生一
生三
生上起下
生不逢场
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
