Bản dịch của từ 遗画 trong tiếng Việt

遗画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗画 (Danh từ)

yí huà
01

Bút tích sót lại; nét chữ/ chữ viết còn lưu lại (di vật chữ viết còn sót lại từ trước)

1.指残存之字。

Ví dụ
02

Bức tranh do người trước để lại; tác phẩm hội họa cổ hoặc di sản tranh của tiền nhân

2.指前人遗留之画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗画

huà

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép