Bản dịch của từ 遗知 trong tiếng Việt

遗知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗知 (Danh từ)

yí zhī
01

Những kiến thức chưa học/không biết (chưa được biết đến); cái chưa biết (từ chữ Hán: = bỏ sót, = biết)

未学不懂的知识。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗知

zhī

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép