Bản dịch của từ 遗矩 trong tiếng Việt

遗矩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗矩 (Danh từ)

yí jǔ
01

Khuôn phép, phép tắc truyền lại từ tiền nhân; quy phạm, chuẩn mực cũ

1.指前人的法度﹑准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để lại pháp, quy chuẩn, quy tắc; di ngôn về phép tắc (Hán-Việt: di-câu/ di-cụ tương tự ý nghĩa “di lệ, để lại chuẩn mực”)

2.谓留下法度﹑准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗矩

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
矩则
矩券
矩坐
矩度
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép