Bản dịch của từ 遗砮 trong tiếng Việt

遗砮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗砮 (Danh từ)

yí nú
01

Mũi tên bằng đá cổ (mũi tên/đầu tên làm từ đá, có niên đại rất xa xưa)

指年代久远的石制箭镞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗砮

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
砮石
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép