Bản dịch của từ 遗祀 trong tiếng Việt

遗祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗祀 (Danh từ)

yí sì
01

Những miếu thờ, họ tộc được truyền từ đời trước (tức là nhà thờ tổ, miếu tổ của dòng họ)

指前代传下的宗祠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗祀

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép