Bản dịch của từ 遗祥 trong tiếng Việt

遗祥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗祥 (Động từ)

yí xiáng
01

Để lại điềm lành hay điềm lành (để lại điềm lành)

谓留下祥瑞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗祥

xiáng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép