Bản dịch của từ 遗秉 trong tiếng Việt

遗秉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗秉 (Danh từ)

wèi bǐng
01

Một loại bông tai (tụm rời) của bắp/ngô để lại khi thu hoạch; tức là “bông sót lại, bắp thừa” (hán việt: di bính/di bịnh)

指成把的遗穗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗秉

bǐng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép