Bản dịch của từ 遗穗 trong tiếng Việt
遗穗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗穗 (Danh từ)
【yí suì】
01
Một sắc thái chữ Hán ít dùng: dạng khác của '遗穟' (từ cổ, chỉ phần lúa, rơm rạ sót lại hoặc đầu bông bị bỏ lại) — chủ yếu ghi chú văn献, ít dùng trong đời sống hiện đại
1.亦作“遗穟”。
Ví dụ
02
Phần bông/hạt còn sót lại trên ruộng sau khi thu hoạch (lụm được gọi là 'cháy' hay 'rơi'), Hán-Việt: di tuệ
2.指收获农作物后遗落在田的谷穗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hạt thóc còn sót lại trên bông lúa (thóc dư, còn lại sau thu hoạch)
3.犹馀粮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗穗
yí
遗
suì
穗
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
