Bản dịch của từ 遗笇 trong tiếng Việt

遗笇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗笇 (Danh từ)

yí suàn
01

遗算”——古书或方言中用于记账核算的条目或账目多为旧称

见“遗算”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗笇

suàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
笇量
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép