Bản dịch của từ 遗笏 trong tiếng Việt

遗笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗笏 (Danh từ)

yí hù
01

Bảng ghi chức vụ, lương bổng do tiên tổ để lại (chỉ việc con cháu được hưởng chức lộc nối tiếp); nghĩa cổ: tấm ván ký danh trong triều

先人遗下的朝会手板。指后代荫袭的官职俸禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗笏

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép