Bản dịch của từ 遗笑大方 trong tiếng Việt

遗笑大方

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗笑大方 (Động từ)

yí xiào dà fāng
01

Làm cho người trong nghề cười chê; bị người hiểu biết xem là ngớ ngẩn, sai sót

指让内行见笑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗笑大方

xiào

fāng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
大一统
大万
大丈夫
方丈
方丈室
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép