Bản dịch của từ 遗筌 trong tiếng Việt

遗筌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗筌 (Thành ngữ)

yí quán
01

遺筌失去根本丢掉能带来结果的工具或依据出自庄子》,捕鱼器引申为丧失根本

《庄子.外物》:“荃者所以在鱼,得鱼而忘荃。”荃,同筌,捕鱼器具。后以“遗筌”表示丢失根本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗筌

quán

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
筌句
筌意
筌拾
筌相
筌箵
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép