Bản dịch của từ 遗箭 trong tiếng Việt

遗箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗箭 (Danh từ)

yí jiàn
01

Mũi tên trượt, mũi tên không trúng mục tiêu (mũi tên bắn hụt)

指没有中目标的箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗箭

jiàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
箭不虚发
箭书
箭在弦上
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép