Bản dịch của từ 遗篆 trong tiếng Việt
遗篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗篆 (Danh từ)
【yí zhuàn】
01
Chỉ chữ nghĩa hay sách vở cổ (nhất là chữ triện, văn tự cổ); sách cổ còn sót lại
1.指古文字或古籍。因先秦古籍多用篆字,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những chữ viết hay sách vở cổ đã thất lạc, rơi rụng (chữ nghĩa cổ bị mất)
2.指散失的古文字或古籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗篆
yí
遗
zhuàn
篆
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
