Bản dịch của từ 遗类 trong tiếng Việt

遗类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗类 (Danh từ)

yí lèi
01

Tàn loại, người còn sót lại cùng giống (chỉ những người/ vật còn lại sau khi đồng loại bỏ đi); cũng có nghĩa bóng: mất tính thứ tự, trái thường

指残存者。谓留下其同类。谓失其伦类,违反常理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗类

lèi

遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép