Bản dịch của từ 遗粮 trong tiếng Việt

遗粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗粮 (Danh từ)

yí liáng
01

Thóc gạo dư, lương thực còn thừa (phần còn lại sau khi cấp phát hoặc thu hoạch) — Hán Việt: di lương

2.指馀粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thức ăn dự trữ còn lại; lương thực sót lại (nhấn mạnh thiếu thốn, số lượng ít)

1.谓缺少食粮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗粮

liáng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép