Bản dịch của từ 遗累 trong tiếng Việt

遗累

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗累 (Động từ)

yí lèi
01

Vứt bỏ mọi ràng buộc trần tục; xa lìa ân oán, khổ sở đời thường

1.谓抛弃世俗之累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm liên lụy; khiến người khác bị vạ lây, bị ảnh hưởng xấu vì mình

2.连累;牵累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗累

lèi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
累七
累世
累丸
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép