Bản dịch của từ 遗组 trong tiếng Việt

遗组

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗组 (Động từ)

yí zǔ
01

Bỏ lại ấn tín, từ chối nhận chức (bỏ quan ấn); “” chỉ dây buộc ấn (ẩn chỉ ấn tín quan văn)

遗弃官印。谓不就官职。组,古代印鉨的绶带,指代官印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗组

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
组丽
组件
组佩
组冕
组分
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép