Bản dịch của từ 遗绍 trong tiếng Việt

遗绍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗绍 (Danh từ)

yí shào
01

Kẻ thừa tự, người nối dõi (con cháu, người thừa kế của người đã mất)

死者的继承者;后裔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗绍

shào

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép